Trước khi qua đời, bố mẹ tôi để lại một bản di chúc được viết tay, mực đã phai màu theo thời gian nhưng chữ nghĩa vẫn rõ ràng. Trong đó, căn nhà cổ hai tầng ở làng quê – nơi lưu giữ tuổi thơ của cả bốn anh em chúng tôi – được giao lại cho tôi, đứa con út ít. Các anh tôi, vốn đã lập nghiệp xa nhà, nhận được những phần tài sản khác: anh cả được mảnh đất ở ngoại ô, anh hai nhận số tiền tiết kiệm bố mẹ để lại, còn anh ba được chiếc xe tải cũ mà bố từng dùng để chở hàng. Ai cũng im lặng chấp nhận, ít nhất là lúc đầu.
Nhưng rồi, một buổi chiều mưa tầm tã, cả ba anh tôi bất ngờ xuất hiện trước cửa nhà. Anh cả, với đôi mắt đỏ ngầu, ném bản di chúc xuống bàn và gằn giọng: “Mày nghĩ bọn tao ngu để mày ôm hết cái nhà này à? Tao nghe nói dưới nền nhà có vàng, bố chôn từ thời chiến tranh!” Anh hai gật đầu, tay nắm chặt cái cuốc mang theo, còn anh ba thì lầm lì nhìn tôi, như thể tôi là kẻ phản bội. Tin đồn đó, không biết từ đâu lan ra, đã làm đảo lộn tất cả. Họ đòi đào nền nhà, đòi chia lại tài sản, thậm chí dọa kiện nếu tôi không đồng ý.
Tôi sững sờ. Vàng ư? Tôi chưa từng nghe bố mẹ nhắc đến. Nhưng ánh mắt của các anh, sự nghi ngờ và lòng tham lóe lên trong đó, khiến trái tim tôi như bị bóp nghẹt. Căn nhà này không chỉ là tài sản, mà là kỷ niệm: góc sân nơi mẹ dạy tôi đan rổ, chiếc bàn gỗ nơi bố kể chuyện ngày xưa. Tôi không muốn nó bị xới tung lên vì một tin đồn vô căn cứ. Vậy là tôi đồng ý, nhưng với một điều kiện: “Nếu không có vàng, các anh phải để tôi yên.”
Họ bắt đầu đào. Từng nhát cuốc vang lên như xé toạc không gian yên bình của ngôi nhà. Đất bùn vương vãi khắp sàn, những vết nứt loang lổ trên tường như vết thương chẳng thể lành. Tôi ngồi đó, bất lực nhìn họ phá tan ký ức tuổi thơ. Sau ba ngày cật lực, họ tìm thấy một chiếc hòm sắt rỉ sét dưới góc bếp. Anh cả reo lên, tay run run mở nắp. Nhưng bên trong không phải vàng, mà là một xấp thư cũ, giấy đã ngả vàng, buộc chặt bằng dây gai.
Những lá thư đó là của bố, viết cho mẹ trong những năm tháng chiến tranh. Bố kể về nỗi nhớ nhà, về hy vọng một ngày gia đình团 tụ, và cả lời hứa sẽ để lại “kho báu” cho con cái – không phải vàng bạc, mà là căn nhà này, nơi ông và mẹ đã cùng nhau xây dựng từ hai bàn tay trắng. Cuối thư, bố dặn: “Hãy giữ gìn nó, đừng để lòng tham chia cắt anh em.” Đọc xong, cả bốn chúng tôi lặng đi. Anh cả buông cuốc, ngồi phịch xuống đất, tay ôm mặt. Anh hai quay đi, giấu những giọt nước mắt. Anh ba thì lẩm bẩm: “Mình sai rồi…”
Tôi nghĩ mọi chuyện sẽ dừng lại ở đó, rằng các anh sẽ ra về và chúng tôi sẽ làm lành. Nhưng không. Đêm đó, khi tôi đã ngủ say, họ lặng lẽ quay lại, đào tiếp. Sáng hôm sau, tôi tỉnh dậy, thấy nền nhà trống hoác, và các anh đã biến mất cùng chiếc hòm thư. Trên bàn chỉ còn một mẩu giấy: “Xin lỗi, nhưng bọn anh không tin đó là tất cả.” Họ vẫn tin rằng vàng còn ở đâu đó, và mang theo cả “kho báu” tinh thần của bố mẹ để tiếp tục cuộc tìm kiếm vô vọng.
Căn nhà giờ đây trống rỗng, không chỉ vì đất đá bị xới tung, mà còn vì tình thân đã vỡ tan như lớp bụi bay trong gió. Tôi ngồi giữa đống đổ nát, tự hỏi: liệu bố mẹ có lường trước được ngày này khi viết di chúc không?